Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fredaine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trò đùa; một cuộc trốn chạy
danh từ
A prank; an escapade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fredaine
Dạng gốc
(base form)
fredaine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một trò đùa
1
Một trò đùa
1
Một trò đùa