Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Friday prayers
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
aɪ
.
d
eɪ
ˈ
p
ɹɛ
ə
z
/
US
/ˈ
f
ɹ
aɪ
d
i
ˈ
p
ɹɛɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Buổi thờ phượng hàng tuần của giáo đoàn được người Hồi giáo quan sát
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A weekly congregational worship observed by Muslims.
Ví dụ
He
returned
from
Friday
prayers
.
AI
1
Buổi thờ phượng hàng tuần của giáo đoàn được người Hồi giáo quan sát
1
Buổi thờ phượng hàng tuần của giáo đoàn được người Hồi giáo quan sát
1
Buổi thờ phượng hàng tuần của giáo đoàn được người Hồi giáo quan sát