Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Friday face
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɹ
aɪ
.
d
eɪ
ˈ
f
eɪ
s
/
US
/ˈ
f
ɹ
aɪ
d
i
ˈ
f
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Khuôn mặt u ám hoặc u sầu
danh từ
A gloomy or melancholy face.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Friday face
Dạng gốc
(base form)
Friday face
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khuôn mặt u ám hoặc u sầu
1
Khuôn mặt u ám hoặc u sầu
1
Khuôn mặt u ám hoặc u sầu