Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Frieda
danh từ riêng
(proper noun)
/
f
ɹ
iː
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức, tương đương với tiếng Đức của Freda
danh từ riêng
A female given name from the Germanic languages, the German equivalent of Freda.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Frieda
Frieda
nian
Liên quan đến Betty Friedan (1921–2006), nhà văn, nhà hoạt động và nhà nữ quyền người Mỹ
tính từ
Từ liên quan
(related word)
Frida
Freida
AI
1
tương đương với tiếng Đức của Freda
1
tương đương với tiếng Đức của Freda
1
tương đương với tiếng Đức của Freda