Flower
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Braxton, bang Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Braxton County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FlowerDạng gốc (base form)
- FlowersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in flowercụm giới từ | cụm giới từ | Đang nở hoa |
| flower girldanh từ | danh từ | Người tham gia đám cưới có trách nhiệm trải những cánh hoa trên sàn trước cô dâu hoặc mang theo một bó hoa |
| flower gardendanh từ | danh từ | Vườn hoa |
| flower arrangementdanh từ | danh từ | Nghệ thuật cắm hoa |
| red flowerdanh từ | danh từ | Bông hoa có màu đỏ, chẳng hạn như một bông hoa tạo ra thuốc nhuộm màu đỏ |
| flower crowndanh từ | danh từ | Vương miện làm từ những bông hoa rực rỡ sắc màu |
| flower childdanh từ | danh từ | Hippie tham gia phong trào điện hoa |
| Christmas flowerdanh từ | danh từ | Hoa hồng Giáng sinh (loài Helleborus) |
Ví dụ
- Scotland's " ".
- , , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc FlowerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiflo“arrow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung