Nghĩa chính
- Nạn Hồng thủy, Đại Hồng thủydanh từ riêngThe flood referred to in the Book of Genesis in the Hebrew Bible.
- Họ Flooddanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FloodDạng gốc (base form)
- FloodsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)great floodĐồng nghĩa với delugeflash floodLũ quétflood-hitBị ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụtsky-floodCơn mưa lớnflood mapBản đồ cho thấy diện mạo của một khu vực trong trường hợp lũ lụt hoặc mực nước biển dâng caoflood poolKhu vực bị ngập trong thời kỳ lũ lụt để ngăn chặn tình trạng ngập lụt ở nơi khác
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc FloodVí dụ
- . .
- , .
- .