Dịch

Flood

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nạn Hồng thủy, Đại Hồng thủydanh từ riêngThe flood referred to in the Book of Genesis in the Hebrew Bible.
  2. Họ Flooddanh từ riêngA surname.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .
  • , .
  • .

AI