floodwaters
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nước lũ, nước lụtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The waters of a flood
Ví dụ
- .Nhiều người đã bám vào cành cây suốt mấy tiếng đồng hồ để tránh bị nước lũ cuốn trôi.
- , .Nước lũ ở Pakistan đang bắt đầu rút ở một số khu vực miền nam, khi quốc gia này vật lộn để cung cấp viện trợ vô cùng cần thiết cho hàng triệu người trên cả nước.
- , , .Trong những thời kỳ mưa lớn, đất ngập nước hấp thụ và làm chậm dòng nước lũ, giúp giảm thiểu thiệt hại tài sản và thậm chí cứu sống con người.