Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trận đại hồng thủy, trận lụt lớndanh từA great flood or rain.
- Lượng quá tải, sự dồn dậpdanh từAn overwhelming amount of something; anything that overwhelms or causes great destruction.
- Hệ thống phun nước cứu hỏadanh từA system for flooding or drenching a space, container, or area with water in an emergency to prevent or extinguish a fire.
- Làm ngập, nhấn chìmđộng từngoại động từ (transitive)To flood with water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be deluged (with sth)bị ngập trong cái gìWe have been deluged with applications for the job.Chúng tôi bị ngập trong các đơn xin việc.
- deluge sb/sth (with sth)làm ai/cái gì ngập trong cái gìApplicants deluged the office with calls.Các ứng viên gọi điện dồn dập đến văn phòng.
- be deluged (by sth)bị ngập bởi cái gìThe campsite was deluged by a flash flood.Khu cắm trại đã bị ngập bởi một trận lũ quét.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| after us the delugecụm từ | cụm từ | Biểu hiện hư vô của sự thờ ơ với bất cứ điều gì xảy ra sau khi một người ra đi |
| deluge gundanh từ | danh từ | Tia nước công suất lớn có thể nhắm mục tiêu được sử dụng trong hệ thống chữa cháy và phòng cháy chữa cháy |
| after me the delugecụm từ | cụm từ | Biểu hiện hư vô của sự thờ ơ với bất cứ điều gì xảy ra sau khi một người ra đi |
| psychiatric delugedanh từ | danh từ | Ảnh hưởng chủ yếu đến công tác xã hội của các ý tưởng từ phân tâm học |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm ngập tràn
- ngoại động từ (transitive)Làm ngập tràn, dồn dậpTo overwhelm.
Họ từ (word family)
cùng gốc delugeTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạideluge
- từ tiếng Pháp cổdeluge
- từ tiếng Latinhdīluvium
Cùng gốc (doublet)diluvium
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Trận lụt lớn kéo dài hàng giờ, làm ướt sũng đất đai và khiến giao thông chậm lại rồi đình trệ.
- , / , / o'errun / .Chú chim nhỏ ngồi trước cửa dưới ánh nắng, nghiêng mình như đóa hoa giữa những chiếc lá, và để bản thể rực ngời của mình tuôn tràn theo trận lụt mùa hè mà nó đón nhận.
- month's 24 .Một số khu vực bị ngập lượng mưa cả tháng chỉ trong 24 giờ.