avenida
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/abeˈnida/nguồn
Nghĩa chính
- Đại lộdanh từavenue
- Đợt lũ, dòng lũdanh từflood
- Hòa thuận, đồng thuậntính từfeminine singular of avenido
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avenidaDạng gốc (base form)
- avenidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avenida principal | Đại lộ chính | |
| cruzar la avenida | Băng qua đại lộ | |
| gran avenida | Đại lộ lớn |
Xuất hiện ở từ khác
- calleđồng nghĩađại lộ, đường lớn và rộng hơn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các đại lộ chính rất rộng.
- .Đại lộ đó dẫn tới một quảng trường lớn.
- .Đại lộ này chật ních xe cộ và người đi lại.