Dịch

avenida

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/abeˈnida/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đại lộdanh từavenue
  2. Đợt lũ, dòng lũdanh từflood
  3. Hòa thuận, đồng thuậntính từfeminine singular of avenido

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avenidaDạng gốc (base form)
  2. avenidasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

avenida principalĐại lộ chính
cruzar la avenidaBăng qua đại lộ
gran avenidaĐại lộ lớn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các đại lộ chính rất rộng.
  • .Đại lộ đó dẫn tới một quảng trường lớn.
  • .Đại lộ này chật ních xe cộ và người đi lại.

AI