Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flood-hit
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
badly affected by flooding.
AI
1
Bị ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt
1
Bị ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt
1
Bị ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt