Feather
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ tiếng Anh bắt nguồn từ nghề nghiệpdanh từ riêngAn English surname originating as an occupation.
- Một họ Đức được Anh hóa theo tiếng Đức từ tiếng Đức, tương đương với tiếng Anh Feather.danh từ riêngAn anglicized Americanized German surname from German, equivalent to English Feather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FeatherDạng gốc (base form)
- FeathersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| light as a feathertính từ | tính từ | Nhẹ như lông hồng |
| of a feathercụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với of a piece |
| birds of a featherdanh từ | danh từ | Người cùng hội cùng thuyền |
| birds of a feather flock togethercụm từ | cụm từ | Đồng thanh tương ứng |
| sea featherdanh từ | danh từ | Các loài trong số các loài san hô (san hô) phân nhánh theo hình dạng giống như chùm lông |
| feather boadanh từ | danh từ | Chiếc khăn trang trí làm bằng lông vũ, thật hoặc tổng hợp |
| feather oredanh từ | danh từ | Nhiều loại jamesonite, đôi khi được tìm thấy ở dạng mao mạch và giống như mạng nhện, nhưng cũng có khối lượng lớn |
| feather pendanh từ | danh từ | Cái bút lông |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc FeatherNgôn ngữ khác
Tiếng Trung