Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feather pen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛ
ð
.ɚ ˈ
p
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Cái bút lông
danh từ
A quill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feather pen
Dạng gốc
(base form)
feather pen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quill pen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
管
guǎn
Bút lông
Tiếng Tây Ban Nha
pincel
Cọ vẽ, bút lông
AI
1
Cái bút lông
1
Cái bút lông
1
Cái bút lông