Dịch

feather pen

danh từ (noun)
US/ˈfɛð.ɚ ˈpɛn/

Nghĩa chính

  1. Cái bút lôngdanh từA quill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feather penDạng gốc (base form)
  2. feather pensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI