Dịch

quill pen

danh từ (noun)
US/ˈkwɪl ˈpɛn/

Nghĩa chính

  1. Cây bút (dụng cụ viết) được làm từ bút lông (lông cánh hoặc lông đuôi của một con chim lớn)danh từA pen (writing instrument) made from a quill (a wing or tail feather of a large bird).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quill penDạng gốc (base form)
  2. quill pensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI