pincel
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pinˈθel/nguồn
Nghĩa chính
- Cọ vẽ, bút lôngdanh từpaintbrush (usually thinner than a brocha)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pincelDạng gốc (base form)
- pincelesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc pincelVí dụ
- «¿ ?» « .»«Cọ này của ai?», «Của Picasso.»
- .Chiều nay tôi sẽ mua màu tempera và cọ.
- .Có thể dùng cọ cho các góc.