Dịch

pincel

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pinˈθel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cọ vẽ, bút lôngdanh từpaintbrush (usually thinner than a brocha)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pincelDạng gốc (base form)
  2. pincelesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • «¿ ?» « .»«Cọ này của ai?», «Của Picasso.»
  • .Chiều nay tôi sẽ mua màu tempera và cọ.
  • .Có thể dùng cọ cho các góc.

AI