Falcon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
- Một họ, lấy từ các ngôn ngữ bản địa của người bản địa Amerindian.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname, from Native Indigenous Amerindian languages.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận El Paso, Colorado.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in El Paso County, Colorado.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Magoffin, Kentuckydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Magoffin County, Kentucky.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FalconDạng gốc (base form)
- FalconsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falcon-eyedtính từ | tính từ | Sở hữu tầm nhìn đặc biệt tốt |
| blue falcondanh từ | danh từ | Đồng chí được cho là có hành động gây tổn hại cho bạn bè của mình, thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng vì lợi ích của chính mình |
| Falcon tubedanh từ | danh từ | Ống ly tâm hình nón (thường là 15 ml hoặc 50 ml) có nắp vặn |
| brown falcondanh từ | danh từ | Cắt nâu |
| stone falcondanh từ | danh từ | Loài diều hâu thuộc loài Accipiter nisus (chim sẻ Á-Âu), chúng xây tổ giữa những tảng đá |
| forest falcondanh từ | danh từ | Các loài chim ưng Tân Thế giới nhỏ thuộc chi Micrastur |
| prairie falcondanh từ | danh từ | Loài chim ưng Falco mexicanus, thường sống ở miền tây khô cằn Bắc Mỹ |
| laughing falcondanh từ | danh từ | Loài diều hâu Nam Mỹ (Herpetotheres cachinnans), được gọi như vậy vì nốt nhạc của nó, giống như một tiếng cười chói tai |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn thuộc quận Quitman
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Quitman, bang MississippiA town in Quitman County, Mississippi.
Họ từ (word family)
cùng gốc FalconNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaFalcón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , .