falcón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/falˈkon/
Nghĩa chính
- Chim ưng (chim)danh từfalcon (bird)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- falcónDạng gốc (base form)
- falconesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)