Dịch

Falcone

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈfælkoʊn/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Italian.
  2. Xã của Messina, Sicily, Ýdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commune of Messina, Sicily, Italy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FalconeDạng gốc (base form)
  2. FalconesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝFalcone

AI