Dịch

falconry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghề nuôi chim ưng, thuật nuôi chim ưngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sport of hunting by using trained birds of prey, especially falcons and hawks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falconryDạng gốc (base form)
  2. falconriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápfauconnerie

AI