Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cetrería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/setɾeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Sự nuôi chim ưng
danh từ
falconry
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
acetrero
cetrero
volatería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
falconry
Nghề nuôi chim ưng, thuật nuôi chim ưng
AI
1
Sự nuôi chim ưng
1
Sự nuôi chim ưng
1
Sự nuôi chim ưng