Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cetrero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈtɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Người nuôi chim ưng, người bán hàng rong
danh từ
falconer, hawker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cetrero
Dạng gốc
(base form)
cetrero
s
Số nhiều
(plural)
cetrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cetrer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
falconer
Người huấn luyện chim săn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cetrería
halcón
AI
1
Người nuôi chim ưng
1
Người nuôi chim ưng
1
Người nuôi chim ưng