Dịch

cetrero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈtɾeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người nuôi chim ưng, người bán hàng rongdanh từfalconer, hawker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cetreroDạng gốc (base form)
  2. cetrerosSố nhiều (plural)
  3. cetrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cetreraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI