Dịch

stone falcon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài diều hâu thuộc loài Accipiter nisus (chim sẻ Á-Âu), chúng xây tổ giữa những tảng đádanh từA hawk of species Accipiter nisus (Eurasian sparrowhawk), which builds its nest among the rocks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stone falconDạng gốc (base form)
  2. stone falconsSố nhiều (plural)

AI