Dịch

blue falcon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng chí được cho là có hành động gây tổn hại cho bạn bè của mình, thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng vì lợi ích của chính mìnhdanh từA supposed comrade whose actions harm his friends, often but not always, for his own benefit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blue falconDạng gốc (base form)
  2. blue falconsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , "buddy-fucker." commander's . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI