Dịch

shipmate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy thủ phục vụ trên cùng một con tàu với một người khácdanh từA fellow sailor serving on the same ship as another.
  2. Các thủy thủ (khi được thủy thủ sử dụng làm cách xưng hô)danh từAny sailor (when used as a form of address by a sailor).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shipmateDạng gốc (base form)
  2. shipmatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ship, shipmate, selfcụm từNhiệm vụ của một người trong hải quân trước tiên là đối với con tàu, sau đó là đối với bạn cùng tàu và cuối cùng là đối với chính bản thân mình

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ?" , . " , , ' ' . , , , , , ," .

AI