Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falconid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên của Falconidae; một con chim ưng hoặc caracara
danh từ
Any member of the Falconidae; a falcon or caracara.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falconid
Dạng gốc
(base form)
falconid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
falcon
+
-id
AI
1
Các thành viên của Falconidae
1
Các thành viên của Falconidae
1
Các thành viên của Falconidae