FER
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gen FERdanh từA gene responsible for encoding proto-oncogene tyrosine-protein kinase FER.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ferhậu tố | hậu tố | Người nắm giữ hoặc mang theo một cái gì đó |
| fer-de-lancedanh từ | danh từ | Bothrops lanceolatus hoặc các loài rắn đầu nhọn khác thuộc chi Bothrops |
| attack au ferdanh từ | danh từ | Cuộc tấn công vào lưỡi kiếm của đối thủ, ví dụ: đánh đập, trục xuất, áp lực |
| chapel de ferdanh từ | danh từ | Mũ ấm, một loại mũ bảo hiểm |
| 4Ferdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với 4F |
| prise de ferdanh từ | danh từ | Cuộc giao chiến của những lưỡi kiếm nhằm cố gắng kiểm soát vũ khí của đối thủ |
| fer-de-molinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với millrind |
| chemin de ferdanh từ | danh từ | Trò chơi bài, một biến thể của baccarat |