Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fer-de-moline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với millrind
danh từ
Synonym of millrind.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
millrind
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
fer-de-moline
AI
1
Đồng nghĩa với millrind
1
Đồng nghĩa với millrind
1
Đồng nghĩa với millrind