millrind
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá đỡ bằng sắt, thường có bốn nhánh hoặc hình chữ thập, dùng cho đá quay ("người chạy") trong một cặp cối xaydanh từAn iron support, usually four-armed or cross-shaped, for the turning ("runner") stone in a pair of millstones.
- Biểu tượng huy hiệu giống như một giá đỡ bằng cối xay cách điệu thuộc loại nàydanh từA heraldic charge resembling a stylized millstone support of this kind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- millrindDạng gốc (base form)
- millrindsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa