Dịch

millrind

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá đỡ bằng sắt, thường có bốn nhánh hoặc hình chữ thập, dùng cho đá quay ("người chạy") trong một cặp cối xaydanh từAn iron support, usually four-armed or cross-shaped, for the turning ("runner") stone in a pair of millstones.
  2. Biểu tượng huy hiệu giống như một giá đỡ bằng cối xay cách điệu thuộc loại nàydanh từA heraldic charge resembling a stylized millstone support of this kind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millrindDạng gốc (base form)
  2. millrindsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI