Dịch

attack au fer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tấn công vào lưỡi kiếm của đối thủ, ví dụ: đánh đập, trục xuất, áp lựcdanh từAn attack on the opponent's blade, e.g. beat, expulsion, pressure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attack au ferDạng gốc (base form)
  2. attacks au ferSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápattaque

AI