Dịch

chemin de fer

danh từ (noun)
UK/ʃəˌmæ̃ də ˈfɛə/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Trò chơi bài, một biến thể của baccaratdanh từkhông đếm được (uncountable)A card game, a variation of baccarat.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchemin de fer

Ví dụ

  • , . .
  • “ ,”

AI