Ferrer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ferrers diagramdanh từ | danh từ | Sơ đồ hiển thị các phân vùng có thể có của một số nguyên dương dưới dạng các hàng dấu chấm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha