Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
4Fer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với 4F
danh từ
Synonym of 4F (“military draftee rejected for being physically unfit”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
4Fer
Dạng gốc
(base form)
4Fer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
4F
AI
1
Đồng nghĩa với 4F
1
Đồng nghĩa với 4F
1
Đồng nghĩa với 4F