Egg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ Eggdanh từ riêngA surname.
- Xe Koenigseggdanh từ riêngA Koenigsegg car.
- Nhân vật Solasdanh từ riêngđi với theThe character Solas from the Dragon Age franchise (referring to his baldness).
- Egg (thị trấn ở Áo)danh từ riêngA market town in Bregenz district, Vorarlberg, Austria.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Egg (đô thị ở Thụy Sĩ)
- A municipality in Uster district, Zürich canton, Switzerland.
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc EggNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha