Dịch

egg wash

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡ ˈwɒʃ/US/ˈɛɡ ˈwɑʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trứng (lòng đỏ và/hoặc lòng trắng) trộn với một ít sữa; quét lên bánh ngọt trước khi nướng để tạo vẻ ngoài bóng bẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Egg (yolk and/or white) mixed with a little milk; brushed on pastry before baking to give a glazed appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg washDạng gốc (base form)
  2. egg washesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI