Nghĩa chính
- Trứng (lòng đỏ và/hoặc lòng trắng) trộn với một ít sữa; quét lên bánh ngọt trước khi nướng để tạo vẻ ngoài bóng bẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Egg (yolk and/or white) mixed with a little milk; brushed on pastry before baking to give a glazed appearance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egg washDạng gốc (base form)
- egg washesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .