Dịch

egg roll

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡ ˈɹɒl/US/ˈɛɡ ˈɹoʊl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nem rán, nem, chả giòdanh từChinese-American variant of the spring roll (春卷); food made made by wrapping a combination of chopped vegetables, possibly meat, and sometimes noodles, in a sheet of dough, dipping the dough in egg or an egg wash, then deep frying it.
  2. Loại bánh quy cuộn giòn mỏng tương tự như món barquillo của Tây Ban Nha, kniepertjes của Hà Lan và krumkake của Na Uy. Thường được làm từ nước cốt dừa, trứng, bột mì, đường và dầu. Món ăn này có nhiều tên: trong tiếng Mã Lai, kuih/kueh/kue kapit/sepit/sapit/semprong (nghĩa đen là "kẹp/kẹp/bánh cuộn/đồ ăn nhẹ"); trong tiếng Trung, 蛋卷 (nghĩa đen là "trứng cuộn"); còn thường được gọi là “thư tình” ở Singapore và Malaysia (có thể bắt nguồn từ các họa tiết hoa văn, chữ Hán, động vật, v.v. có lẽ được người Peranakan du nhập vào). Thường chỉ được ăn vào các dịp lễ hội như Tết Nguyên Đán hoặc Hari Raya Puasa. Đôi khi cũng gấp lại (chứ không phải cuộn lại). Lưu ý: trong khi "trứng cuộn" là tên đôi khi được sử dụng cho món ăn này ở Singapore và Malaysia thì ở phương Tây, tên "trứng cuộn" thường dùng để chỉ một món ăn mặn của người Mỹ gốc Hoa rất khác, thường được phục vụ nóng và có ít hoặc không có trứngdanh từA thin crispy biscuit roll similar to the Spanish barquillo, Dutch kniepertjes, and Norwegian krumkake. Usually made from coconut milk, eggs, flour, sugar, and oil. This food item has many names: in Malay, kuih/kueh/kue kapit/sepit/sapit/semprong (literally "clamped/tongs/roll cake/snack"); in Chinese, 蛋卷 (literally "egg roll"); also often called "love letter" in Singapore and Malaysia (probably arising from the flowery patterns, Chinese characters, animals, etc. that were probably introduced by Peranakans). Usually eaten only around festivals such as Chinese New Year or Hari Raya Puasa. Sometimes also folded (rather than rolled). Note: while "egg roll" is a name sometimes used for this food item in Singapore and Malaysia, in the West, the name "egg roll" usually refers to a very different, savoury Chinese-American food item that is usually served hot and has little or no egg.
  3. Món ăn nhẹ của châu Phi giống như một quả trứng Scotchdanh từAn African snack resembling a Scotch egg.
  4. Ví dụ về truyền thống lăn trứngdanh từAn instance of the egg rolling tradition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg rollDạng gốc (base form)
  2. egg rollsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Easter egg rolldanh từCuộc thi được tổ chức vào dịp lễ Phục sinh, trong đó một quả trứng được đẩy dọc bãi cỏ
egg rollingdanh từTrò chơi Phục sinh truyền thống trong đó những quả trứng được trang trí "đua" bằng cách lăn xuống dốc hoặc đẩy dọc mặt đất

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • ?

AI