EXIT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ thuật điều trị ngoài tử cung trong khi sinhdanh từAcronym of ex utero intrapartum treatment, a specialized surgical procedure used to deliver babies who have airway compression.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exit strategydanh từ | danh từ | Tài khoản chi phí |
| emergency exitdanh từ | danh từ | Lối thoát hiểm |
| rear exitdanh từ | danh từ | Hậu môn |
| exit signdanh từ | danh từ | Chiến lược rút lui |
| fire exitdanh từ | danh từ | Lối thoát hiểm khẩn cấp để sử dụng khi có hỏa hoạn |
| exit feedanh từ | danh từ | Phí rút tiền sớm khỏi hợp đồng hoặc khi rút tiền khỏi quỹ đầu tư |
| exit bandanh từ | danh từ | Lệnh cấm áp đặt lên một người nhằm ngăn cản họ rời khỏi đất nước |
| exit bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi được thiết kế để bịt kín quanh đầu một người nhằm mục đích tự sát, có một ống hoặc lỗ để đưa khí trơ vào |
Họ từ (word family)
cùng gốc EXITNgôn ngữ khác
Tiếng Trung