Dịch

exit sign

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡzɪt ˈsaɪn/US/ˈeɪɡzɪt ˈsaɪn/

Nghĩa chính

  1. Chiến lược rút luidanh từAn electric lit up device in buildings that displays where the exits are.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exit signDạng gốc (base form)
  2. exit signsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Bạn không thấy biển chỉ lối ra ở đằng kia sao?
  • .Cánh cửa có một biển chỉ lối ra ở phía trên.
  • .Mọi lối thoát đều được gắn biển chỉ lối ra.

AI