Nghĩa chính
- Chiến lược rút luidanh từAn electric lit up device in buildings that displays where the exits are.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exit signDạng gốc (base form)
- exit signsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn không thấy biển chỉ lối ra ở đằng kia sao?
- .Cánh cửa có một biển chỉ lối ra ở phía trên.
- .Mọi lối thoát đều được gắn biển chỉ lối ra.