Drown
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DrownDạng gốc (base form)
- DrownsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)drown the millerĐổ quá nhiều nước vào cái gì đó; pha loãng quá mứcsurround and drownChữa cháy được thực hiện từ bên ngoài của cấu trúc đang cháydrown one's sorrowsUống rượu giải sầudrown in bloodNhận chìm trong máudrown in somethingChìm ngập trong cái gìdrown out somethingLấn át tiếng của cái gì
Họ từ (word family)
cùng gốc DrownNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha