Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surround and drown
danh từ
(noun)
US
/
s
ɚˈ
aʊ
n
d
ə
n
d
ˈ
d
ɹ
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Chữa cháy được thực hiện từ bên ngoài của cấu trúc đang cháy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Firefighting carried out from the exterior of the burning structure.
AI
1
Chữa cháy được thực hiện từ bên ngoài của cấu trúc đang cháy
1
Chữa cháy được thực hiện từ bên ngoài của cấu trúc đang cháy
1
Chữa cháy được thực hiện từ bên ngoài của cấu trúc đang cháy