anegar
động từ (verb)
/aneˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Làm ngập lụtđộng từto inundate, to flood
- Chết đuốiđộng từto drown
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể anegarDanh động từ anegandoPhân từ anegado
| Presente | |
|---|---|
| yo | anego |
| tú | anegas |
| él/ella/Ud. | anega |
| nosotros | anegamos |
| vosotros | anegáis |
| ellos/Uds. | anegan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anegarse en llantođộng từ | động từ | Khóc hết nước mắt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung