Nghĩa chính
- Chết đuốiđộng từdie by submersion in liquid
- Bị ngập, bị choáng ngợpđộng từbe overwhelmed or saturated with something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drown inNguyên thể (infinitive)
- drowns inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- drowned inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- drowning inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drown in bloodcụm từ | cụm từ | Nhận chìm trong máu |
| drown in something | Chìm ngập trong cái gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy chết đuối trong sông khi lũ lụt.
- .Cô ấy bị ngập trong công việc giấy tờ sau khi dự án mới bắt đầu.