Drain
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Draindanh từ riêngA surname.
- Draindanh từ riêngA city in Douglas County, Oregon, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DrainDạng gốc (base form)
- DrainsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- DrainawayGiảm dần theo thời gian; biến mất hoặc rò rỉ ra ngoài dần dần
- DrainoutĐổ hết chất lỏng (thứ gì đó) ra khỏi chất lỏng; thoát nước hoàn toàn
Cụm từ khác (phrase)brain drainChảy máu chất xámdown the drainĐổ sông đổ biểndrain fieldMột phần của hệ thống tự hoại chảy ra từ bể tự hoại và thoát xuống đất. Còn được gọi là trường lọctop-drainThoát nước trên bề mặt (cánh đồng, trang trại, v.v.)air drainĐể lại một không gian rộng rãi dưới chân tường móng để khô ráowell drainCống thoát nước hoặc lỗ thông hơi, hơi giống giếng hoặc hố, dùng để xả nước của vùng đất ngập nước
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc DrainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdererain“the last”