Dịch

cañería

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɲeˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Đường ống, hệ thống ống dẫndanh từlength of tube, pipe or piping
  2. Ống thoát nước, cốngdanh từdrain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañeríaDạng gốc (base form)
  2. cañeríasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các đường ống cần phải được thông tắc.
  • .Cái lạnh làm nước trong các đường ống đóng băng.
  • ; .Họ phải sửa đường ống; nó bị tắc rồi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đường ống

Ngôn ngữ khác

AI