cañería
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɲeˈɾia/
Nghĩa chính
- Đường ống, hệ thống ống dẫndanh từlength of tube, pipe or piping
- Ống thoát nước, cốngdanh từdrain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cañeríaDạng gốc (base form)
- cañeríasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các đường ống cần phải được thông tắc.
- .Cái lạnh làm nước trong các đường ống đóng băng.
- ; .Họ phải sửa đường ống; nó bị tắc rồi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đường ống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh