tubería
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tubeˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Đường ốngdanh từtubing, piping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuberíaDạng gốc (base form)
- tuberíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rotura de tubería | Vỡ đường ống |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 管Tiếng Trungtương đương