Dial
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DialDạng gốc (base form)
- DialsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)dial.Viết tắt của dialectaldial-upQuay, quay số điện thoại, gọi điện thoạispeed dialChức năng trên một số điện thoại cho phép quay số điện thoại bằng cách chỉ nhấn một hoặc hai phímrotary dialĐĩa quay sốdon't touch that dialLuôn tập trung vào một cuộc thảo luận hoặc nhiệm vụ; duy trì quá trình hành độngdial-inCủa một hệ thống hoặc dịch vụ: chấp nhận các kết nối đến qua đường dây điện thoại