Dịch

DISC

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bài trắc nghiệm tính cách DISCdanh từ riêngAcronym of dominance, inducement, submission, and compliance, a type of personality test.

Cụm từ (phrase)

disc.danh từViết tắt của discount
tax discdanh từMảnh giấy hình tròn, được thiết kế để cố định vào bên trong kính chắn gió, dùng làm hồ sơ cho biết một chiếc xe đã được đóng thuế hợp lệ (không còn được sử dụng nữa)
ice discdanh từĐồng nghĩa với ice circle
sun discdanh từChiếc đĩa tượng trưng cho mặt trời, đặc biệt được dùng làm biểu tượng tôn giáo ở Ai Cập cổ đại
tree discdanh từĐồng nghĩa với tree cookie
time discdanh từLoại đĩa được thiết kế để đo hoặc biểu thị thời gian theo một cách nào đó
death discdanh từBản ghi âm về bi kịch tuổi teen
disc numberdanh từMột số nhận dạng được khắc trên đĩa và được đeo, trước đây được sử dụng để nhận dạng các cá nhân Inuit ở Canada

AI