DISC
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bài trắc nghiệm tính cách DISCdanh từ riêngAcronym of dominance, inducement, submission, and compliance, a type of personality test.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disc.danh từ | danh từ | Viết tắt của discount |
| tax discdanh từ | danh từ | Mảnh giấy hình tròn, được thiết kế để cố định vào bên trong kính chắn gió, dùng làm hồ sơ cho biết một chiếc xe đã được đóng thuế hợp lệ (không còn được sử dụng nữa) |
| ice discdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ice circle |
| sun discdanh từ | danh từ | Chiếc đĩa tượng trưng cho mặt trời, đặc biệt được dùng làm biểu tượng tôn giáo ở Ai Cập cổ đại |
| tree discdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tree cookie |
| time discdanh từ | danh từ | Loại đĩa được thiết kế để đo hoặc biểu thị thời gian theo một cách nào đó |
| death discdanh từ | danh từ | Bản ghi âm về bi kịch tuổi teen |
| disc numberdanh từ | danh từ | Một số nhận dạng được khắc trên đĩa và được đeo, trước đây được sử dụng để nhận dạng các cá nhân Inuit ở Canada |
Họ từ (word family)
cùng gốc DISCNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha