Crow
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là thành viên của một bộ tộc người Mỹ bản địa ở miền nam Montana.danh từA member of a Native American tribe of southern Montana.
- Ngôn ngữ Siouan của bộ tộc nàydanh từ riêngThe Siouan language of this tribe.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CrowDạng gốc (base form)
- CrowsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, danh từ riêng
- mượn từ tiếng Phápgens
- dịch sát từ Dakotaapsáaloke“crow people”
danh từ riêng
- từ tiếng Anh trung đạiCrowe
- dịch sát từ tiếng Irelandfiach“crow, raven”
Ví dụ
- " " Fontaine's .
- " ," , " , . ; , , , !"
- " , ," .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa