Dịch

Crow

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của một bộ tộc người Mỹ bản địa ở miền nam Montana.danh từA member of a Native American tribe of southern Montana.
  2. Ngôn ngữ Siouan của bộ tộc nàydanh từ riêngThe Siouan language of this tribe.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CrowDạng gốc (base form)
  2. CrowsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Phápgens
  2. dịch sát từ Dakotaapsáaloke“crow people”
danh từ riêng
  1. từ tiếng Anh trung đạiCrowe
  2. dịch sát từ tiếng Irelandfiach“crow, raven”

Ví dụ

  • " " Fontaine's .
  • " ," , " , . ; , , , !"
  • " , ," .

AI