Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Crow Indian
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
oʊ
ˈ
ɪ
n
.
d
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Crow
danh từ
Synonym of Crow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Crow Indian
Dạng gốc
(base form)
Crow Indian
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Crow
Ví dụ
Nearby
,
Donald
Ellis
,
a
Canadian
dealer
specializing
in
Native
American
art
,
was
admiring
the
Crow
Indian
buffalo-hide
robe
he
was
selling
.
AI
1
Đồng nghĩa với Crow
1
Đồng nghĩa với Crow
1
Đồng nghĩa với Crow