Dịch

Crow Indian

danh từ (noun)
US/ˈkɹoʊ ˈɪn.di.ən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Crowdanh từSynonym of Crow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Crow IndianDạng gốc (base form)
  2. Crow IndiansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , buffalo-hide .

AI