Nghĩa chính
- Quá đông ngườitính từContaining a dense pack or mass of something; teeming.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của crowdđộng từsimple past and past participle of crowd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crowdedDạng gốc (base form)
- more crowdedSo sánh hơn (comparative)
- most crowdedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crowded with sbđông đúc ai/cái gìIn the spring the place is crowded with skiers.Vào mùa xuân, nơi đây đông đúc những người trượt tuyết.
- crowded (with sth)đầy cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)crowded roomCăn phòng chật níchcrowded streetĐường phố đông đúcoverly crowdedQuá đông đúcshouting fire in a crowded theaterHành động hô "cháy" trong rạp đông người, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóngshout fire in a crowded theaterNói điều gì đó không được bảo vệ bởi quyền tự do ngôn luận của Tu chính án thứ nhất vì nó sẽ kích động bạo lực, hoảng loạn hoặc vô luật phápbe crowded outBị ẩy ra ngoài không vào được vì quá đông
Xuất hiện ở từ khác
- fulldễ nhầmchỉ dùng cho địa điểm đông người, còn "full" dùng cho cả đồ vật, không gian, dung lượng hay trạng thái no
Họ từ (word family)
cùng gốc crowdedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chuyến tàu thường đông đúc và dường như nửa số dân thị trấn Forres đổ xô ra xem nó khởi hành.
- .Công viên rất đông người lớn và trẻ con.
- .Công viên rất đông người.