Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overly crowded
US
/ˈ
oʊ
v
ɚ
l
i
ˈ
k
ɹ
aʊ
d
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Quá đông đúc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abarrotado
Quá đông đúc (chứa quá nhiều người ở trong một diện tích rộng lớn)
masificación
Quá đông đúc
AI
1
Quá đông đúc
1
Quá đông đúc
1
Quá đông đúc