Dịch

abarrotado

C1tính từ (adjective)
/abaroˈtado/

Nghĩa chính

  1. Quá đông đúc (chứa quá nhiều người ở trong một diện tích rộng lớn)tính từovercrowded (containing too many occupants for an area of its size)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abarrotadoDạng gốc (base form)
  2. abarrotadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abarrotadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abarrotadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI