abarrotado
C1tính từ (adjective)
/abaroˈtado/
Nghĩa chính
- Quá đông đúc (chứa quá nhiều người ở trong một diện tích rộng lớn)tính từovercrowded (containing too many occupants for an area of its size)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abarrotadoDạng gốc (base form)
- abarrotadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- abarrotadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- abarrotadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh